Thứ Năm, 26 tháng 2, 2026

NGUYÊN NHÂN BỆNH GOUT

Gout (bệnh gút) là một dạng viêm khớp do tinh thể urat tích tụ trong khớp, gây đau dữ dội và sưng đỏ. Nguyên nhân chính liên quan đến sự mất cân bằng trong việc sản xuất và thải trừ axit uric. Dưới đây là các yếu tố quan trọng:
1. Cơ chế hình thành
-Tăng sản xuất urat: Cơ thể phân hủy purin (có trong tế bào và thực phẩm như thịt đỏ, hải sản, nội tạng) tạo ra nhiều axit uric.
-Giảm thải urat qua thận: Thận không loại bỏ hiệu quả axit uric, chiếm khoảng 90% trường hợp.
-Kết tinh urat: Khi nồng độ axit uric trong máu quá cao, chúng kết tinh thành tinh thể sắc nhọn, lắng đọng ở khớp (thường là ngón chân cái), gây viêm và đau.
2. Yếu tố nguy cơ
-Chế độ ăn uống: Thịt đỏ, hải sản, nội tạng, bia, nước ngọt có đường (đặc biệt là siro fructose).
-Rượu bia: Bia chứa nhiều purin, làm tăng nguy cơ gấp đôi.
-Thừa cân, béo phì: Làm tăng sản xuất urat và viêm.
-Bệnh lý nền: Bệnh thận, tiểu đường, hội chứng chuyển hóa, thiếu máu, ung thư máu.
-Thuốc: Lợi tiểu, aspirin liều thấp, cyclosporin, niacin liều cao.
-Di truyền: Một số gen (như SLC2A9, ABCG2) ảnh hưởng đến vận chuyển urat.
-Giới tính và tuổi: Nam giới có nguy cơ cao hơn (tỉ lệ nam:nữ ≈ 3:1). Phụ nữ tăng nguy cơ sau mãn kinh.
3. Yếu tố khởi phát cơn gút cấp
-Ăn nhiều thực phẩm giàu purin trong thời gian ngắn.
-Uống nhiều rượu bia.
-Chấn thương khớp.
-Mất nước, căng thẳng, mệt mỏi.
-Phẫu thuật hoặc bệnh nặng.
👉 Tóm lại: Nguyên nhân chính của gút là tăng axit uric trong máu (hyperuricemia) do sản xuất quá nhiều hoặc thải trừ kém, kết hợp với các yếu tố nguy cơ về lối sống, bệnh lý nền và di truyền.
✅ Siêu âm là công cụ chẩn đoán gout ưu việt hơn X-quang ở giai đoạn sớm, giúp phát hiện đặc hiệu các dấu hiệu của bệnh.
X-quang vẫn có vai trò bổ trợ, chủ yếu trong đánh giá tổn thương xương muộn và loại trừ bệnh lý khác.
(Nguồn: Theepochtimes)



U xơ cơ ức đòn chũm- Vẹo cổ bẩm sinh

Trẻ 4 tháng tuổi, tật vẹo cổ sang phải bẩm sinh. Siêu âm thấy u cơ ức đòn chũm bên phải.



Thứ Sáu, 25 tháng 7, 2025

Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt Table Test)

Nghiệm pháp bàn nghiêng là gì?

Đây là một xét nghiệm được sử dụng để đánh giá nguyên nhân gây ra các triệu chứng như ngất xỉu (syncope), chóng mặt không rõ nguyên nhân, hoặc té ngã thường xuyên.

Nghiệm pháp này hoạt động như thế nào?

  • Bệnh nhân sẽ nằm ngửa trên một chiếc bàn đặc biệt có thể nghiêng ở nhiều góc độ khác nhau.

  • Bệnh nhân được cố định bằng dây đai ở eo và đầu gối để đảm bảo an toàn.

  • Các thiết bị theo dõi sẽ được gắn vào cơ thể bệnh nhân để liên tục ghi lại huyết áp, nhịp tim và các phản ứng sinh lý khác.

  • Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ từ từ nghiêng bàn từ vị trí nằm ngang lên các góc độ thẳng đứng (thường là 60-80 độ) trong một khoảng thời gian nhất định (có thể từ 15 đến 45 phút, hoặc lâu hơn nếu có sử dụng thuốc).

  • Trong quá trình này, các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ để xem cơ thể phản ứng như thế nào với sự thay đổi tư thế.

  • Trong một số trường hợp, thuốc có thể được sử dụng để kích thích phản ứng của hệ thần kinh, giúp bộc lộ các triệu chứng.

Mục đích của nghiệm pháp bàn nghiêng:

Nghiệm pháp này giúp chẩn đoán các tình trạng như:

  • Ngất do phản xạ thần kinh (Neurally mediated syncope/Vasovagal syncope): Đây là loại ngất xỉu phổ biến nhất, xảy ra khi hệ thống thần kinh tự chủ phản ứng quá mức với một số tác nhân (ví dụ: căng thẳng, đứng lâu), dẫn đến giảm đột ngột huyết áp và nhịp tim, làm giảm lượng máu lên não.

  • Hạ huyết áp tư thế đứng (Orthostatic hypotension): Tình trạng huyết áp giảm đáng kể khi chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng.

  • Rối loạn hệ thần kinh tự chủ: Hệ thần kinh tự chủ kiểm soát các chức năng không tự nguyện của cơ thể như huyết áp, nhịp tim, tiêu hóa. Nghiệm pháp bàn nghiêng giúp đánh giá chức năng của hệ này.

  • Phân biệt ngất xỉu với các tình trạng khác: Chẳng hạn như động kinh hoặc giả ngất do tâm lý.

Ai cần làm nghiệm pháp bàn nghiêng?

Những người bị:

  • Ngất xỉu tái phát hoặc không rõ nguyên nhân.

  • Chóng mặt, choáng váng thường xuyên.

  • Té ngã không giải thích được.

Nghiệm pháp bàn nghiêng là một thủ thuật tương đối an toàn và không xâm lấn, mang lại thông tin quan trọng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị phù hợp.

Thứ Sáu, 27 tháng 6, 2025

Giải Mã Chuối: Từ Xanh Đến Rục – Giai Đoạn Chín Nào Tốt Cho Sức Khỏe Bạn?

 

🍃 Chuối xanh (chưa chín)

  • Giàu tinh bột khángpectin – hai loại chất xơ hỗ trợ tiêu hóa, nuôi dưỡng lợi khuẩn đường ruột.

  • Ít đường đơn, chỉ số đường huyết thấp (GI ~30), phù hợp cho người cần kiểm soát đường huyết.

  • Hỗ trợ giảm cân nhờ tạo cảm giác no lâu và ít calo.

  • Cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột và có thể giúp giảm HbA1c, huyết áp ở người tiền tiểu đường hoặc tiểu đường loại 2.

🍌 Chuối chín vàng

  • Tinh bột chuyển hóa thành đường đơn (glucose, fructose), dễ tiêu hóa hơn.

  • Giàu chất chống oxy hóa hơn chuối xanh, giúp bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do.

  • Ít fructan hơn, phù hợp với người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.

  • Tốt cho người vận động, cần bổ sung năng lượng nhanh trước khi tập luyện.

🍯 Chuối vàng có đốm nâu (hơi chín quá)

  • Ngọt nhất, vì tinh bột đã chuyển hóa gần như hoàn toàn thành đường.

  • Dễ tiêu hóa, phù hợp cho người đang mệt, buồn nôn, hoặc cần ăn nhẹ.

  • Chứa nhiều chất chống oxy hóa nhất, có thể hỗ trợ chống viêm và tăng cường miễn dịch.

  • Có thể hỗ trợ chống ung thư, thiếu máu, trầm cảm và ổn định huyết áp.

⚠️ Chuối chín rục (quá chín)

  • Rất mềm, ngọt, nhưng có thể bị hư nếu có mùi lên men, chảy nước hoặc mốc.

  • Vẫn giàu chất chống oxy hóa, nhưng nên dùng để chế biến (bánh, sinh tố, ngâm rượu) thay vì ăn trực tiếp.

👉 Tóm lại: Mỗi giai đoạn chín của chuối mang lại lợi ích khác nhau. Chuối xanh tốt cho tiêu hóa và kiểm soát đường huyết, chuối chín vàng cung cấp năng lượng nhanh và dễ tiêu, còn chuối chín đốm nâu giàu chất chống oxy hóa và phù hợp cho người cần phục hồi sức khỏe.




Thứ Sáu, 20 tháng 6, 2025

Danh sách rau củ quả bẩn

Danh sách “Dirty Dozen” của EWG năm 2025—gồm các loại rau quả như rau bina, dâu tây, cải xoăn, nho, đào, anh đào, xuân đào, lê, táo, mâm xôi đen, việt quất và khoai tây—được xây dựng dựa trên dữ liệu kiểm nghiệm dư lượng thuốc trừ sâu tại Mỹ.
Mặc dù điều kiện canh tác và quy định sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam khác biệt, nhưng có một số điểm tương đồng đáng chú ý.

Dựa trên các báo cáo trong nước và những cảnh báo từ Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, Cục Bảo vệ Thực vật, cũng như các cuộc khảo sát của báo chí và tổ chức phi chính phủ, AI Copilot đã tổng hợp một danh sách “Dirty Dozen” phiên bản Việt—tức là 12 loại rau quả thường bị phát hiện có dư lượng thuốc trừ sâu cao hoặc không an toàn:

  1. Rau muống – thường bị phát hiện có dư lượng thuốc trừ sâu và chất kích thích tăng trưởng.

  2. Cải ngọt / cải xanh – dễ bị sâu bệnh nên thường được phun thuốc nhiều.

  3. Rau cần nước – hấp thụ nhiều hóa chất từ nước và đất.

  4. Đậu đũa – từng bị cảnh báo có dư lượng thuốc BVTV vượt ngưỡng.

  5. Ớt chuông – vỏ mỏng, dễ hấp thụ thuốc trừ sâu.

  6. Dưa leo – thường bị phun thuốc để giữ màu và chống sâu.

  7. Cà chua – dễ bị sâu bệnh, thường dùng thuốc bảo vệ thực vật.

  8. Dâu tây – giống như ở Mỹ, dâu tây ở Việt Nam cũng dễ nhiễm thuốc trừ sâu.

  9. Táo nhập khẩu – thường được xử lý bảo quản bằng hóa chất sau thu hoạch.

  10. Nho – vỏ mỏng, dễ tồn dư thuốc trừ sâu.

  11. Khoai tây – có thể bị xử lý chống mọc mầm bằng hóa chất.

  12. Rau sống (xà lách, rau thơm) – thường ăn sống nên nguy cơ cao nếu không rửa kỹ.

Thứ Năm, 5 tháng 6, 2025

Mối liên kết ít được chú ý giữa cơn thiếu máu thoáng qua- đột quỵ nhẹ (TIA) và tình trạng mệt mỏi kéo dài.

 Một nghiên cứu cho thấy khoảng một nửa số người bị TIA có thể gặp tình trạng mệt mỏi lâu dài, kéo dài đến một năm.

Các triệu chứng ban đầu của TIA bao gồm nói lắp, yếu tay, và mặt bị xệ, nhưng những tác động lâu dài có thể bao gồm trầm cảm, vấn đề về tư duy, lo âu và giảm chất lượng cuộc sống. Một nghiên cứu theo dõi 354 người đã từng bị TIA, cho thấy rằng 61% báo cáo mệt mỏi đáng kể sau hai tuần, và đến 54% vẫn cảm thấy mệt mỏi sau một năm.

Bài viết cũng đề cập đến cách cải thiện tình trạng mệt mỏi sau TIA bằng cách thay đổi lối sống và sử dụng một số chất bổ sung, chẳng hạn như chất chống oxy hóa để giảm viêm não, curcumin để giảm trầm cảm, và một số phương pháp hỗ trợ khác.

Ngoài ra, để phòng ngừa TIA và đột quỵ, tác giả khuyến nghị tập trung vào việc duy trì huyết áp ổn định, ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, quản lý căng thẳng và có giấc ngủ chất lượng.

The Overlooked Link Between Mini-Strokes and Lasting Fatigue | The Epoch Times

Thứ Hai, 9 tháng 9, 2024

Herpes: Dấu hiệu sớm, nguyên nhân, phương pháp điều trị và phương pháp tiếp cận tự nhiên

 Virus herpes simplex (HSV), còn được gọi là herpes, là một bệnh nhiễm trùng truyền nhiễm phổ biến gây ra các mụn nước và vết loét đau đớn, thường quanh miệng và bộ phận sinh dục. Nó lây lan chủ yếu qua tiếp xúc da kề da.

Các triệu chứng và dấu hiệu sớm của herpes là gì?

Virus herpes simplex tiềm ẩn, có nghĩa là chúng có thể ẩn trong trạng thái không hoạt động hoặc không hoạt động trong một khoảng thời gian. Sau lần nhiễm trùng đầu tiên, virus di chuyển vào rễ thần kinh và định cư trong các cụm thần kinh nơi các dây thần kinh từ các bộ phận khác nhau của cơ thể kết nối. Đối với mụn rộp sinh dục, các cụm thần kinh này ở gần lưng dưới, gần tủy sống. Đối với mụn rộp miệng, các cụm thần kinh nằm phía sau xương gò má.

Hầu hết những người bị mụn rộp không có triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ, vì vậy nhiều người không biết rằng họ bị nhiễm trùng, do đó có khả năng lây lan cho người khác một cách vô tình. Tuy nhiên, khi các triệu chứng xuất hiện, chúng bao gồm mụn nước đau đớn, vết loét lạnh hoặc loét có thể tái phát theo thời gian. Nhiễm trùng mới thường gây sốt, đau nhức cơ thể và sưng hạch bạch huyết.